Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 23 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bách khoa thư Hà nội. Tập 6, Khoa học và công nghệ : Kỉ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà nội 1010-2010 / Nguyễn Đức Khiển, Nguyễn Năng An, Lê Duy Thước ..... . - H : Văn hóa thông tin, 2009 . - 409 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03353, PD/VT 03354, SDH/VT 01711
  • Chỉ số phân loại DDC: 903
  • 2 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.1, AAR - ANO . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 721p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST_01/
  • 3 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.10: LIB - META . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 792p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST10/
  • 4 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.11: METE - LIT . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 796p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST11/
  • 5 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.12: NOB - PAP . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 783p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST12/
  • 6 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.13: PAR - PLAN . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 803p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST13/
  • 7 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.14: PLAS - QUI . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 745p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST14/
  • 8 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.15: RAB - RYE . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 699p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST15/
  • 9 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.16: SAB - SON . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 799p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST16/
  • 10 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.17: SOR - SUP . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 775p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST17/
  • 11 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.18: SUR - TYP . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 747p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST18/
  • 12 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.19: ULC - ZYG . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 784p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST19/
  • 13 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.20: INDEX . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 750p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST20/
  • 14 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.2: ANS - BIN . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 734p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST_02/
  • 15 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.3: BIO - CHA . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 780p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST03/
  • 16 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.4: CHE - COS . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 821p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST04/
  • 17 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.5: COT - EAT . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 831p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST05/
  • 18 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.6: EBE - EYE . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 805p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST06/
  • 19 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.7: FAB - GEN . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 804p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST07/
  • 20 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.8: GEO - HYS . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 795p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST08/
  • 21 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology. Vol.9: ICE - LEV . - 10th ed. - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 802p
  • Chỉ số phân loại DDC: 503
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Bach_khoa_thu/EST09/
  • 22 Một số biện pháp tăng cường công tác quản lý nguồn ngân sách chi hoạt động khoa học công nghệ tại sở khoa học và công nghệ thành phố Hải Phòng / Nguyễn Anh Dũng; Nghd.: Đặng Công Xưởng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 105tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03716
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 23 Nghiên cứu xác định độ an toàn của kè bờ lắp ghép bằng cấu kiện bê tông cốt thanh FRP theo lý thuyết độ tin cậy/ Trần Long Giang . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2023 . - 44tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 01673
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 1
    Tìm thấy 23 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :